Tư Liệu Thương Hiệu
Các logo của Cooler Master và hướng dẫn sử dụng.
LOGO CỦA CM
Tải xuống tất cả các tập tin logo
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
KHOẢNG CÁCH LOGO
Khoảng cách tối thiểu cho logo của Cool Master được xác định bằng ⅓ chiều cao của logo.

MÃ MÀU COOLER MASTER
XÁM ĐENPANTONE Cool Grey 11 CHEX #53565A RGB 85 86 90 CMYK 44 34 22 77 |
XÁMPANTONE Cool Grey 6 CHEX #A7A8AA RGB 167 168 170 CMYK 16 11 11 27 |
XÁM NHẠTPANTONE Cool Grey 3 CHEX #C8C9C7 RGB 200 201 199 CMYK 8 5 7 16 |
ĐENPANTONE Black 3 CHEX #212721 RGB 33 39 33 CMYK 67 44 67 95 |
TRẮNGHEX #FFFFFF
|
TÍMPANTONE 2593 CHEX #84329B RGB 132 50 155 CMYK 66 72 0 0 |







